Appearance
Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)
Cụm động từ là một trong những phần thú vị nhưng cũng dễ gây bối rối nhất trong tiếng Anh — vì nghĩa của chúng thường không thể đoán từ từng từ riêng lẻ.
Cụm động từ là gì?
Cụm động từ (phrasal verb) = động từ + tiểu từ (particle: giới từ hoặc trạng từ).
Nghĩa của cụm thường khác hoàn toàn so với nghĩa gốc:
| Từng từ riêng | Cụm động từ |
|---|---|
| give = cho | give up = bỏ cuộc |
| break = phá vỡ | break down = hỏng hóc / sụp đổ |
| look = nhìn | look after = chăm sóc |
| run = chạy | run into = tình cờ gặp |
Phân loại cụm động từ
1. Không tách được (Inseparable)
Động từ và tiểu từ phải đứng cạnh nhau — không thể đặt tân ngữ vào giữa.
look after → I look after my grandmother. ✅
I look my grandmother after. ❌
run into → I ran into an old friend. ✅
come across → She came across an interesting article. ✅2. Tách được (Separable)
Có thể đặt tân ngữ giữa động từ và tiểu từ — hoặc sau tiểu từ.
Nếu tân ngữ là đại từ (it, him, them…), bắt buộc đặt ở giữa.
turn off → Turn off the TV. ✅ / Turn the TV off. ✅
Turn it off. ✅ / Turn off it. ❌
pick up → Can you pick up the parcel? ✅
Can you pick the parcel up? ✅
Can you pick it up? ✅3. Ba từ (Three-word phrasal verbs)
Không tách được.
look forward to = mong đợi
get rid of = loại bỏ
come up with = nghĩ ra
run out of = hết (thứ gì đó)
put up with = chịu đựngCụm động từ thông dụng theo nhóm
Nhóm GET
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get up | thức dậy | I get up at 6 every morning. |
| get over | hồi phục / vượt qua | She got over her illness quickly. |
| get along (with) | hòa hợp với | We get along really well. |
| get rid of | loại bỏ | I need to get rid of old clothes. |
| get used to | quen với | I'm getting used to waking up early. |
| get out of | thoát khỏi / rời | He got out of the car. |
Nhóm TURN
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn on | bật | Can you turn on the light? |
| turn off | tắt | Turn off your phone in class. |
| turn up | xuất hiện / vặn to | He turned up an hour late. |
| turn down | từ chối / vặn nhỏ | She turned down the job offer. |
| turn into | biến thành | The frog turned into a prince. |
Nhóm LOOK
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look after | chăm sóc | Can you look after my dog? |
| look for | tìm kiếm | I'm looking for my keys. |
| look up | tra cứu | Look up the word in a dictionary. |
| look out | cẩn thận | Look out! There's a car coming! |
| look forward to | mong chờ | I look forward to the holidays. |
Nhóm PUT
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| put on | mặc / đeo | Put on your jacket — it's cold. |
| put off | hoãn lại | They put off the meeting. |
| put out | dập (lửa) | Firefighters put out the fire. |
| put up with | chịu đựng | I can't put up with this noise. |
| put down | đặt xuống / ghi lại | Put down your name and phone number. |
Nhóm COME
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come across | tình cờ gặp/tìm thấy | I came across an old photo. |
| come back | quay trở lại | She came back from holiday. |
| come up with | nghĩ ra | He came up with a great idea. |
| come out | ra mắt / xuất hiện | The movie comes out next week. |
| come over | ghé thăm | Come over for dinner on Friday! |
Nhóm TAKE
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take off | cởi ra / cất cánh | Take off your shoes at the door. |
| take out | lấy ra / mang ra ngoài | Take out the garbage, please. |
| take after | giống (bố/mẹ) | She takes after her mother. |
| take up | bắt đầu sở thích mới | I've taken up yoga. |
| take care of | chăm sóc | Take care of yourself! |
Nhóm GIVE / BREAK / MAKE
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| give up | bỏ cuộc / từ bỏ | Don't give up — keep trying! |
| give back | trả lại | Can you give back the book? |
| give in | nhượng bộ | He finally gave in to their demands. |
| break down | hỏng / sụp đổ | My car broke down on the highway. |
| break up | chia tay / tan vỡ | They broke up after 3 years. |
| break out | bùng phát | A fire broke out last night. |
| make up | bịa đặt / làm lành | She made up an excuse. / They made up after the fight. |
| make out | hiểu được / nhận ra | I couldn't make out what he was saying. |
| make up for | bù đắp | I'll make up for missing your birthday. |
Hội thoại mẫu
Hội thoại 1: Thói quen hàng ngày
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | What time do you usually get up? | Bạn thường thức dậy mấy giờ? |
| B | Around 6. I put on my workout clothes and exercise first. | Khoảng 6 giờ. Tôi mặc đồ tập và tập thể dục trước. |
| A | Nice! How long did it take to get used to that routine? | Hay đó! Bạn mất bao lâu để quen với thói quen đó? |
| B | About a month. Now I look forward to it every morning. | Khoảng một tháng. Giờ tôi mong chờ nó mỗi buổi sáng. |
Hội thoại 2: Gặp sự cố
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | You look stressed. What happened? | Trông bạn căng thẳng đấy. Chuyện gì vậy? |
| B | My laptop broke down right before my presentation. | Laptop của tôi bị hỏng ngay trước buổi thuyết trình. |
| A | Did you manage to fix it? | Bạn có sửa được không? |
| B | No. I had to come up with a backup plan quickly. | Không. Tôi phải nhanh chóng nghĩ ra kế hoạch dự phòng. |
| A | Smart thinking! I hope you didn't give up. | Thông minh đấy! Tôi hy vọng bạn không bỏ cuộc. |
| B | Of course not! I ended up borrowing a friend's laptop. | Tất nhiên không! Cuối cùng tôi mượn laptop của bạn. |
Hội thoại 3: Quan hệ cá nhân
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| A | Did you hear about Anna and Tom? | Bạn nghe chuyện Anna và Tom chưa? |
| B | No, what happened? | Chưa, chuyện gì vậy? |
| A | They broke up last week. | Họ chia tay tuần trước rồi. |
| B | Oh no. How is Anna getting over it? | Ôi không. Anna có vượt qua được không? |
| A | She's okay. She's taken up painting to keep herself busy. | Cô ấy ổn. Cô ấy bắt đầu học vẽ để bận rộn. |
| B | Good for her! She shouldn't give up on herself. | Tốt cho cô ấy! Cô ấy không nên bỏ cuộc. |
Bài tập
Bài tập 1: Ghép nghĩa
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| 1. get over | a) từ chối |
| 2. turn down | b) hồi phục |
| 3. look after | c) chăm sóc |
| 4. put off | d) hoãn lại |
| 5. come up with | e) nghĩ ra |
Đáp án: 1-b, 2-a, 3-c, 4-d, 5-e
Bài tập 2: Điền cụm động từ đúng
(get up / look for / put up with / turn off / take after)
- I need to _______ early tomorrow — the flight is at 5am.
- Have you seen my phone? I've been _______ it everywhere.
- Please _______ your phone during the meeting.
- She _______ her father — they have the same eyes.
- I can't _______ the construction noise next door any longer.
Đáp án: 1. get up 2. looking for 3. turn off 4. takes after 5. put up with
Bài tập 3: Tách được hay không?
Đặt đại từ đúng chỗ:
- Turn off + it (the TV) → _______________________
- Look after + her (grandma) → _______________________
- Pick up + them (the kids) → _______________________
- Come across + it (the article) → _______________________
- Give back + them (the keys) → _______________________
Đáp án:
- Turn it off ✅ (tách được)
- Look after her ✅ (không tách — giữ nguyên)
- Pick them up ✅ (tách được)
- Come across it ✅ (không tách — nhưng đại từ vẫn đặt sau)
- Give them back ✅ (tách được)
Lỗi hay mắc
| Lỗi | Sai | Đúng |
|---|---|---|
| Tách cụm không tách được | I looked my grandmother after. | I looked after my grandmother. |
| Đặt đại từ sai chỗ | Turn off it. | Turn it off. |
Thiếu to sau look forward to | I look forward to meet you. | I look forward to meeting you. |
| Nhầm giới từ | I came across to her. | I came across her. |
| Dùng nghĩa đen khi nên dùng nghĩa bóng | She made up her face (trang điểm) ≠ She made up a story (bịa chuyện) | Chú ý ngữ cảnh |
Mẹo học cụm động từ
- Học theo nhóm động từ (get, turn, look, put…) — dễ nhớ hơn học lẻ.
- Học trong ngữ cảnh câu — đừng chỉ học nghĩa từ điển.
- Chú ý "separable vs inseparable" — ghi chú khi học mỗi cụm.
- Xem phim/nghe nhạc tiếng Anh và chú ý cụm động từ trong lời thoại thực tế.
Bài tập về nhà
- Viết 10 câu về cuộc sống hàng ngày của bạn — dùng 10 cụm động từ khác nhau.
- Xem một đoạn video tiếng Anh (5 phút) và ghi lại tất cả cụm động từ bạn nghe được.
- Viết một đoạn hội thoại ngắn (6–8 câu) giữa 2 người bạn — dùng ít nhất 5 cụm động từ.