Appearance
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ dùng để mô tả hoặc xác định danh từ đứng trước nó. Nó giúp bạn ghép 2 câu ngắn thành 1 câu dài hơn, tự nhiên hơn.
Hai câu riêng:
The man is my boss. He called me yesterday.
Một câu với mệnh đề quan hệ:
The man who called me yesterday is my boss.
Đại từ quan hệ
| Đại từ | Dùng với | Chức năng |
|---|---|---|
| who | Người | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| whom | Người | Làm tân ngữ (trang trọng) |
| which | Vật / Động vật | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| that | Người hoặc vật | Thay cho who/which trong một số trường hợp |
| whose | Người/vật (chỉ sở hữu) | Sở hữu — "mà ... của ..." |
| where | Địa điểm | Chỉ nơi chốn |
| when | Thời gian | Chỉ thời gian |
| why | Lý do | Chỉ lý do |
WHO — Người
WHO làm chủ ngữ
The woman who lives next door is a doctor.(Người phụ nữ sống cạnh nhà là bác sĩ.)
The students who passed the test were very happy.(Những học sinh đã đậu kỳ thi rất vui.)
WHO làm tân ngữ
The man who(m) I met at the party was very interesting.(Người đàn ông mà tôi gặp ở bữa tiệc rất thú vị.)
WHICH — Vật/Động vật
The book which I bought yesterday is very good.(Cuốn sách tôi mua hôm qua rất hay.)
The car which he drives is a Tesla.(Chiếc ô tô mà anh ấy lái là Tesla.)
THAT — Người hoặc vật (thay WHO/WHICH)
"That" có thể dùng thay cho "who" hoặc "which" trong mệnh đề quan hệ xác định:
The book that I read was interesting.The person that helped me was very kind.
WHOSE — Sở hữu
The girl whose father is a doctor studies medicine.(Cô gái có cha là bác sĩ đang học y.)
I live in a house whose roof is red.(Tôi sống trong ngôi nhà có mái đỏ.)
WHERE, WHEN, WHY
| Đại từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| where | The café where we met is closed now. | Quán cà phê nơi chúng ta gặp nhau đã đóng cửa. |
| when | I remember the day when we first met. | Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu. |
| why | I don't know the reason why she left. | Tôi không biết lý do tại sao cô ấy ra đi. |
Hai loại mệnh đề quan hệ
1. Mệnh đề quan hệ XÁC ĐỊNH (Defining Relative Clause)
Cần thiết — nếu bỏ đi, câu mất nghĩa hoặc nghĩa thay đổi. Không dùng dấu phẩy.
The man who stole my bike was arrested.(Người đàn ông đã ăn trộm xe đạp của tôi đã bị bắt.)
Nếu bỏ "who stole my bike" → The man was arrested. — Người đàn ông nào? Không rõ.
2. Mệnh đề quan hệ KHÔNG XÁC ĐỊNH (Non-defining Relative Clause)
Thêm thông tin bổ sung — bỏ đi câu vẫn có nghĩa đầy đủ. Dùng dấu phẩy. Không dùng "that".
My brother, who lives in London, called me yesterday.(Anh trai tôi, người đang sống ở London, đã gọi cho tôi hôm qua.)
Nếu bỏ phần trong dấu phẩy → My brother called me yesterday. — Vẫn rõ nghĩa.
Có thể bỏ đại từ quan hệ không?
Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ (không phải chủ ngữ) trong mệnh đề xác định, có thể bỏ:
| Đầy đủ | Rút gọn |
|---|---|
| The book which I bought is great. | The book I bought is great. |
| The man who you met is my uncle. | The man you met is my uncle. |
Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ, không bỏ được:
❌ The man called me is my boss. (sai) ✅ The man who called me is my boss.
Hội thoại mẫu
Mô tả người và vật
Lan: I want to introduce you to someone. Do you see the woman who is wearing a red dress? (Tôi muốn giới thiệu bạn với ai đó. Bạn có thấy người phụ nữ mặc váy đỏ không?)
Minh: The one whose hair is long? (Người có tóc dài không?)
Lan: Yes! She's the doctor who treated my mother last year. She's really talented. (Đúng! Cô ấy là bác sĩ đã điều trị cho mẹ tôi năm ngoái. Cô ấy thực sự tài năng.)
Minh: Oh! And who's the man that's standing next to her? (À! Còn người đàn ông đang đứng bên cạnh cô ấy là ai?)
Lan: That's her husband. He's the engineer who designed this building, actually. (Đó là chồng cô ấy. Anh ấy thực ra là kỹ sư đã thiết kế tòa nhà này.)
Minh: Really? This is the building where I work! Small world. (Thật không? Đây là tòa nhà nơi tôi làm việc! Thật trùng hợp.)
Bài tập
Bài 1: Ghép 2 câu dùng mệnh đề quan hệ
- The boy is my friend. He won the competition.
- I bought a book. The book was about Vietnamese history.
- She works in a hospital. The hospital is in District 1.
- The teacher is very strict. Her lessons are very interesting.
- I remember the day. We had our first English class on that day.
Bài 2: Điền who, which, whose, where, when, why
- The restaurant ________ we had lunch was very expensive.
- I don't understand the reason ________ he quit his job.
- The woman ________ handbag was stolen called the police.
- This is the photo ________ I took in Japan.
- She's the friend ________ helped me when I was in trouble.
Bài 3: Xác định hay không xác định? Thêm dấu phẩy nếu cần
- My sister who is a teacher lives in Hanoi.
- The book which I'm reading is very boring.
- Shakespeare who was born in 1564 wrote many famous plays.
Đáp án
Bài 1:
- The boy who won the competition is my friend.
- I bought a book which/that was about Vietnamese history.
- She works in a hospital which/that is in District 1.
- The teacher whose lessons are very interesting is very strict.
- I remember the day when we had our first English class.
Bài 2:
- where 2. why 3. whose 4. which/that 5. who/that
Bài 3:
- My sister, who is a teacher, lives in Hanoi. (không xác định — có 1 chị)
- The book which I'm reading is very boring. (xác định — sách nào? sách tôi đang đọc)
- Shakespeare, who was born in 1564, wrote many famous plays. (không xác định — thêm info về Shakespeare)
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| The man which helped me... | The man who helped me... | Người → "who" |
| The car who he drives... | The car which/that he drives... | Vật → "which/that" |
| The girl whose her mother... | The girl whose mother... | "whose" đã bao gồm sở hữu |
| My brother, that lives in Hanoi... | My brother, who lives in Hanoi... | Mệnh đề không xác định không dùng "that" |
| The man who he called me... | The man who called me... | Không lặp đại từ |
Bài tập về nhà
- Mô tả 5 người trong gia đình/bạn bè bằng mệnh đề quan hệ
- Mô tả nơi bạn sống, làm việc, học tập bằng "where"
- Viết 5 câu định nghĩa (như từ điển): "A doctor is a person who..."
- Viết đoạn văn kể về một người bạn ngưỡng mộ — dùng ít nhất 3 mệnh đề quan hệ