Appearance
Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn
Mối liên hệ với Hiện tại Hoàn thành
Bạn đã học hiện tại hoàn thành (have/has + V3). Bây giờ thêm yếu tố tiếp diễn vào — nhấn mạnh rằng hành động đang tiếp tục hoặc mới vừa kết thúc sau một thời gian dài.
Cấu trúc
S + have/has + been + V-ing| Chủ ngữ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | have been + V-ing | I have been studying for 3 hours. |
| He / She / It | has been + V-ing | She has been working since morning. |
| Loại câu | Ví dụ |
|---|---|
| Khẳng định | He has been running. |
| Phủ định | They haven't been sleeping. |
| Câu hỏi | How long have you been waiting? |
Khi nào dùng?
1. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục (FOR, SINCE)
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| I have been learning English for 2 years. | Tôi đang học tiếng Anh được 2 năm. (vẫn đang học) |
| She has been working here since January. | Cô ấy đang làm việc ở đây từ tháng Giêng. (vẫn đang làm) |
| He has been living in Hanoi for 10 years. | Anh ấy đang sống ở Hà Nội được 10 năm. (vẫn đang sống) |
| They have been dating since they were at school. | Họ đang hẹn hò từ hồi còn học. (vẫn đang hẹn hò) |
2. Hành động vừa kết thúc, nhưng kết quả/dấu vết vẫn còn
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| You look tired. Have you been running? | Trông bạn mệt vậy. Bạn vừa chạy bộ à? |
| Her eyes are red. She has been crying. | Mắt cô ấy đỏ. Cô ấy vừa khóc. |
| The floor is wet. It has been raining. | Sàn ướt. Vừa mưa xong. |
| I have been cooking all day — I'm exhausted! | Tôi nấu ăn cả ngày — tôi kiệt sức rồi! |
3. Câu hỏi HOW LONG
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| How long have you been waiting? | I have been waiting for 20 minutes. |
| How long has she been studying English? | She has been studying it since high school. |
| How long have they been married? | They have been married for 15 years. |
So sánh: Hiện tại hoàn thành vs Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Đây là điểm quan trọng nhất của bài này!
| Hiện tại hoàn thành | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Nhấn mạnh | Kết quả / số lượng hoàn thành | Quá trình / thời gian |
| Ví dụ | I have read 3 books this month. | I have been reading all day. |
| Dịch | Tôi đọc được 3 cuốn tháng này. | Tôi đọc cả ngày. |
Thêm ví dụ so sánh
| Hiện tại hoàn thành | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
|---|---|
| She has written 5 emails. (5 cái — xong) | She has been writing emails all morning. (quá trình) |
| I have run 10 km today. (10km — kết quả) | I have been running — my legs hurt. (mới vừa xong) |
| He has cleaned the house. (nhà đã sạch) | He has been cleaning for 3 hours. (3 tiếng) |
Động từ không dùng với thì tiếp diễn (Stative Verbs)
Một số động từ không dùng với dạng tiếp diễn kể cả ở thì này:
| Stative verbs | Thay bằng |
|---|---|
| know, believe, understand | have known, have believed... |
| like, love, hate, want | have liked, have loved... |
| own, belong, have (sở hữu) | have owned, have had... |
✅ I have known him for 10 years. (không phải "have been knowing") ✅ She has had this car since 2019. (không phải "has been having")
Hội thoại mẫu
Gặp lại bạn cũ
Minh: Long time no see! What have you been doing lately? (Lâu không gặp! Dạo này bạn làm gì vậy?)
Tuan: I've been working on a big project. I've been staying at the office until 9pm every day! (Tôi đang làm một dự án lớn. Tôi ở lại văn phòng đến 9 giờ tối mỗi ngày!)
Minh: That sounds exhausting. How long have you been working on it? (Nghe có vẻ kiệt sức lắm. Bạn đã làm dự án đó bao lâu rồi?)
Tuan: Since March. And how about you? You look fit! Have you been exercising? (Từ tháng Ba. Còn bạn thì sao? Trông bạn khỏe đấy! Bạn có đang tập thể dục không?)
Minh: Yes! I've been going to the gym every morning for 6 months. (Có! Tôi đang đi tập gym mỗi sáng được 6 tháng rồi.)
Tuan: Have you been learning anything new? (Bạn có đang học gì mới không?)
Minh: I've been taking Spanish classes. I've been studying for 3 months and I can already have basic conversations! (Tôi đang học lớp tiếng Tây Ban Nha. Tôi học được 3 tháng và đã có thể nói chuyện cơ bản rồi!)
Bài tập
Bài 1: Viết câu dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- I / study / for 3 hours
- She / work / at this company / since 2021
- They / argue / all afternoon
- How long / you / wait?
- It / snow / since this morning
Bài 2: Chọn Present Perfect hay Present Perfect Continuous
- She ________ (write) 10 pages. (kết quả cụ thể)
- She ________ (write) all day. (quá trình)
- I ________ (live) here since 2015. (ongoing)
- He ________ (read) 4 books this month. (số lượng)
- You look wet. ________ you ________ (walk) in the rain? (dấu vết)
Bài 3: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi đang học tiếng Anh được 3 năm rồi.
- Cô ấy vừa khóc — mắt cô ấy vẫn còn đỏ.
- Anh ấy đang chơi game bao lâu rồi?
- Chúng tôi đang chờ xe buýt được 30 phút rồi.
Đáp án
Bài 1:
- I have been studying for 3 hours.
- She has been working at this company since 2021.
- They have been arguing all afternoon.
- How long have you been waiting?
- It has been snowing since this morning.
Bài 2:
- has written 2. has been writing 3. has lived / has been living 4. has read 5. Have... been walking
Bài 3:
- I have been learning/studying English for 3 years.
- She has been crying — her eyes are still red.
- How long has he been playing games?
- We have been waiting for the bus for 30 minutes.
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I have been knowing him for years. | I have known him for years. | "know" là stative verb |
| She has been here since 3 hours. | She has been here for 3 hours. | Khoảng thời gian → "for" |
| How long are you waiting? | How long have you been waiting? | Cần dùng thì hoàn thành |
| He have been working. | He has been working. | Chủ ngữ số ít → has |
Bài tập về nhà
- Viết về 5 thứ bạn đang làm dở dang trong cuộc đời (I have been... for/since...)
- Nhìn xung quanh nhà và đoán: "What have the people in my family been doing today?" — viết ít nhất 5 câu
- Tưởng tượng bạn không gặp một người bạn 6 tháng — viết 6-8 câu hỏi để hỏi thăm họ bằng thì này