Skip to content

Mạo từ Nâng cao: a/an, the, Không mạo từ

Ôn lại cơ bản

Ở A1 bạn đã học cơ bản về mạo từ. Ở B1, bạn học những trường hợp nâng cao hơn — những tình huống dễ gây nhầm lẫn.

Mạo từKhi nào dùng (cơ bản)
a / anLần đầu đề cập, không xác định
theĐã xác định, người nghe biết là cái gì
(không)Danh từ chung chung, trừu tượng, số nhiều không xác định

A / AN — Nâng cao

Nghề nghiệp và vai trò

Ví dụDịch
She is a doctor.Cô ấy là bác sĩ.
He became a teacher.Anh ấy trở thành giáo viên.
I want to be an engineer.Tôi muốn làm kỹ sư.

Chỉ loại/thể loại (any one of)

Ví dụDịch
Could I borrow a pen?Tôi có thể mượn một cái bút không?
A dog is a loyal animal.Chó là loài động vật trung thành.
I'd like a coffee, please.Cho tôi một ly cà phê.

THE — Nâng cao

Khi chỉ có một (duy nhất trên thế giới)

Ví dụDịch
The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở phía đông.
The moon is bright tonight.Trăng tối nay sáng lắm.
The President gave a speech.Tổng thống đã có bài phát biểu.

Với tính từ so sánh nhất và tính từ thứ hạng

Ví dụDịch
She is the tallest in class.Cô ấy cao nhất lớp.
This is the most expensive restaurant.Đây là nhà hàng đắt nhất.
He is the first person to arrive.Anh ấy là người đầu tiên đến.
It was the best meal I've ever had.Đây là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.

Tên sông, biển, đại dương, dãy núi, quần đảo, vùng

Dùng THEKhông dùng THE
the Mekong RiverLake Baikal
the Pacific OceanMount Everest
the AlpsHa Long Bay
the SaharaVietnam
the PhilippinesAsia

Tên quốc gia dạng số nhiều hoặc có từ "of"

Dùng THEKhông dùng THE
the United StatesFrance
the United KingdomJapan
the NetherlandsBrazil
the Czech Republic(tên đơn thường không dùng THE)

Nhạc cụ

Ví dụ
She plays the piano.
He can play the guitar.
I'm learning the violin.

Dùng "the" với một số cụm từ cố định

Có THEKhông có THE
go to the cinemago to school
go to the hospital (thăm người)go to hospital (bệnh nhân)
in the morning/afternoon/eveningat night, at noon, at midnight
the Internet

Không dùng mạo từ (Zero Article)

Danh từ số nhiều nói chung chung

Ví dụDịch
Dogs are loyal animals.Chó là loài trung thành.
Books are important.Sách quan trọng.
I like music.Tôi thích âm nhạc.

Tên môn học, thể thao, ngôn ngữ, bữa ăn

Ví dụDịch
She studies chemistry.Cô ấy học hóa học.
He plays football.Anh ấy chơi bóng đá.
They speak Vietnamese.Họ nói tiếng Việt.
What do you have for breakfast?Bạn ăn gì vào bữa sáng?

Đi lại, phương tiện (bằng xe gì)

Ví dụDịch
I go to work by bus.Tôi đi làm bằng xe buýt.
She traveled by plane.Cô ấy đi bằng máy bay.
He goes on foot.Anh ấy đi bộ.

Bảng so sánh nhanh

Không dùngDùng "the"
go to schoolgo to the school (tòa nhà cụ thể)
go to hospital (bệnh nhân)go to the hospital (thăm ai đó)
go to bedgo to the bed (cái giường cụ thể)
go homego to the home (ngôi nhà cụ thể)
at workat the office

Hội thoại mẫu

Bàn về du lịch

Linh: I'm planning a trip to the United States next year. (Tôi đang lên kế hoạch đi Hoa Kỳ năm tới.)

Nam: Wow! Which cities are you going to visit? (Ồ! Bạn định thăm những thành phố nào?)

Linh: I want to see the Grand Canyon and the Statue of Liberty. (Tôi muốn xem Grand Canyon và Tượng Nữ thần Tự do.)

Nam: The Grand Canyon is amazing! I went there last summer. (Grand Canyon thật tuyệt! Tôi đã đến đó hè năm ngoái.)

Linh: How did you get around? By plane or by bus? (Bạn đi lại bằng cách nào? Bằng máy bay hay xe buýt?)

Nam: Mostly by plane. It's a big country! I also rented a car. (Chủ yếu bằng máy bay. Đất nước rộng lắm! Tôi cũng thuê xe.)

Linh: Did you visit the Pacific coast? (Bạn có thăm bờ biển Thái Bình Dương không?)

Nam: Yes! Los Angeles is the most exciting city I've ever visited. The weather was perfect. (Có! Los Angeles là thành phố hấp dẫn nhất tôi từng thăm. Thời tiết hoàn hảo.)


Bài tập

Bài 1: Điền a / an / the / (không gì)

  1. She is _____ engineer at _____ big company.
  2. I love _____ music, especially _____ jazz.
  3. He went to _____ hospital to visit his friend.
  4. _____ sun sets in _____ west.
  5. Can you play _____ guitar?
  6. I usually go to work by _____ bus.
  7. _____ Nile is _____ longest river in _____ Africa.
  8. She had _____ coffee and _____ sandwich for breakfast.

Bài 2: Sửa lỗi

  1. She plays a piano very well.
  2. The dogs are loyal animals.
  3. He is the engineer.
  4. We went to the school to pick up the children.
  5. I travel by the train every day.

Đáp án

Bài 1:

  1. an / a 2. — / — (hoặc có thể "the jazz" nếu nói về loại nhạc jazz cụ thể) 3. the 4. The / the 5. the 6. — (by bus) 7. The / the / — 8. a / a

Bài 2:

  1. She plays the piano very well.
  2. Dogs are loyal animals. (nói chung chung)
  3. He is an engineer.
  4. We went to the school to pick up the children. ✅ (đúng — đến tòa nhà trường)
  5. I travel by train every day. (by + phương tiện — không dùng mạo từ)

Lỗi hay mắc

SaiĐúngGiải thích
I play a piano.I play the piano.Nhạc cụ dùng "the"
The life is beautiful.Life is beautiful.Khái niệm trừu tượng — không dùng "the"
She is engineer.She is an engineer.Nghề nghiệp cần mạo từ
I went to the home.I went home."home" không dùng mạo từ
The Mount Everest...Mount Everest...Tên núi không dùng "the"

Bài tập về nhà

  1. Viết đoạn giới thiệu về đất nước/thành phố của bạn — chú ý cách dùng mạo từ với tên địa danh
  2. Mô tả sở thích của bạn — dùng đúng mạo từ với thể thao, âm nhạc, môn học
  3. Viết 10 câu có mạo từ, 5 câu dùng "the" và 5 câu không dùng mạo từ

Khóa học Tiếng Anh A1 đến C1 dành cho người Việt