Appearance
Câu điều kiện Loại 1 và Loại 2
Câu điều kiện là gì?
Câu điều kiện nói về kết quả của một điều kiện — nếu A xảy ra thì B sẽ xảy ra. Tiếng Anh có 4 loại câu điều kiện, bài này học Loại 1 và Loại 2.
Câu điều kiện Loại 1 — Có thật hoặc có thể xảy ra
Dùng khi điều kiện có thể thực sự xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc
If + S + hiện tại đơn, S + will + VLưu ý: mệnh đề "if" dùng hiện tại đơn, không dùng tương lai!
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| If it rains, I will stay home. | Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà. |
| If you study hard, you will pass. | Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đậu. |
| If she calls, tell her I'm busy. | Nếu cô ấy gọi, nói với cô ấy tôi bận. |
| I won't go if I feel sick. | Tôi sẽ không đi nếu tôi cảm thấy ốm. |
| If you don't hurry, you will miss the bus. | Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt. |
Có thể dùng: unless = if ... not
| Ví dụ | Tương đương |
|---|---|
| Unless you hurry, you'll be late. | If you don't hurry, you'll be late. |
| She won't come unless she's invited. | She won't come if she isn't invited. |
Không chỉ dùng WILL — có thể dùng Modal khác
| Modal | Ví dụ |
|---|---|
| can | If you practice every day, you can improve quickly. |
| may/might | If it rains, we might cancel the picnic. |
| should | If you're tired, you should rest. |
| must | If you want to enter, you must show your ID. |
Câu điều kiện Loại 2 — Giả định, không có thật ở hiện tại
Dùng khi điều kiện không có thật, trái với thực tế hoặc khả năng xảy ra rất thấp.
Cấu trúc
If + S + quá khứ đơn, S + would/could/might + V| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| If I were rich, I would travel the world. | Nếu tôi giàu (mà thực ra tôi không giàu), tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới. |
| If she knew the answer, she would tell us. | Nếu cô ấy biết đáp án (mà cô ấy không biết), cô ấy sẽ nói với chúng ta. |
| If I had more time, I would learn guitar. | Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã học ghi-ta. |
| What would you do if you won the lottery? | Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng số? |
| If I were you, I would apologize. | Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi. |
"Were" thay cho "was" ở Loại 2
Trong câu điều kiện Loại 2, dùng were cho TẤT CẢ chủ ngữ (kể cả I, he, she, it):
| Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|
| If I were taller... | ✅ (không phải "was" trong văn trang trọng) |
| If she were here... | ✅ |
| If it were warmer... | ✅ |
Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng "was" — nhưng "were" là dạng chuẩn.
So sánh Loại 1 và Loại 2
| Loại 1 | Loại 2 | |
|---|---|---|
| Khả năng xảy ra | Có thể xảy ra | Không có thật / rất ít khả năng |
| Mệnh đề if | Hiện tại đơn | Quá khứ đơn |
| Mệnh đề chính | will + V | would/could + V |
| Ví dụ | If it rains, I'll take an umbrella. | If I were a bird, I would fly away. |
| Dịch | Nếu trời mưa, tôi sẽ mang ô. | Nếu tôi là chim, tôi sẽ bay đi. |
Cùng một tình huống — hai loại khác nhau
| Loại 1 (có thể xảy ra) | Loại 2 (giả định) |
|---|---|
| If I have time, I will call you. | If I had time, I would call you. |
| (Có thể tôi có thời gian) | (Thực ra tôi không có thời gian) |
Hội thoại mẫu
Bàn về kế hoạch và ước mơ
Linh: If the weather is good this weekend, will you go to the beach? (Nếu cuối tuần này thời tiết đẹp, bạn có đi biển không?)
Nam: Yes! If it's sunny, I'll invite some friends. (Có! Nếu trời nắng, tôi sẽ mời vài người bạn.)
Linh: What would you do if you won the lottery? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng số?)
Nam: If I won the lottery, I would quit my job immediately! I would travel around the world. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ nghỉ việc ngay! Tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Linh: Really? I wouldn't quit. If I had a lot of money, I would start my own business. (Thật à? Tôi sẽ không nghỉ. Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mở doanh nghiệp riêng.)
Nam: That's a good idea! By the way, if you finish work early tomorrow, can we meet for coffee? (Ý hay đó! Nhân tiện, nếu bạn tan làm sớm ngày mai, chúng mình có thể gặp nhau uống cà phê không?)
Linh: Sure! If I don't have to work late, I'll text you. (Được! Nếu tôi không phải làm muộn, tôi sẽ nhắn tin cho bạn.)
Bài tập
Bài 1: Chia động từ — Loại 1
- If you ________ (not study), you ________ (fail) the exam.
- She ________ (call) you if she ________ (have) time.
- If we ________ (hurry), we ________ (catch) the last train.
- Unless you ________ (apologize), she ________ (not forgive) you.
Bài 2: Chia động từ — Loại 2
- If I ________ (be) you, I ________ (not do) that.
- What ________ you ________ (do) if you ________ (have) a superpower?
- She ________ (be) happier if she ________ (have) more free time.
- If he ________ (know) the truth, he ________ (be) shocked.
Bài 3: Loại 1 hay Loại 2?
- If I _____ (win) the competition, I _____ (get) a scholarship. (thực tế, tôi đang thi)
- If I _____ (be) a doctor, I _____ (work) in remote areas. (tôi không phải bác sĩ)
- If she _____ (call) tonight, I _____ (tell) her the news. (có thể xảy ra)
- If humans _____ (can) fly, the world _____ (be) very different. (không thể xảy ra)
Đáp án
Bài 1:
- don't study / will fail
- will call / has
- hurry / will catch
- apologize / won't forgive
Bài 2:
- were / wouldn't do
- would you do / had
- would be / had
- knew / would be
Bài 3:
- win / will get (Loại 1)
- were / would work (Loại 2)
- calls / will tell (Loại 1)
- could / would be (Loại 2)
Lỗi hay mắc
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| If it will rain, I'll stay. | If it rains, I'll stay. | Mệnh đề if không dùng will |
| If I would have money... | If I had money... | Mệnh đề if Loại 2 không dùng would |
| If I was you... | If I were you... | Loại 2 dùng "were" |
| Unless you don't come... | Unless you come... / If you don't come... | "unless" đã có nghĩa phủ định |
| I would go if I will have time. | I would go if I had time. | Mệnh đề if Loại 2 → quá khứ đơn |
Bài tập về nhà
- Viết 5 câu điều kiện Loại 1 về kế hoạch cuối tuần
- Viết 5 câu điều kiện Loại 2 về ước mơ của bạn
- Cuộc tranh luận vui: "If you were an animal, what would you be and why?" — viết 5-7 câu
- Viết lời khuyên cho bạn bè về 5 tình huống khác nhau: "If I were you, I would..."